| 1 |
Tiểu Học Trần Quang Khải |
1432 |
| 2 |
Trường Tiểu học Phù Đổng |
2349 |
| 3 |
Tiểu Học Việt Úc |
0 |
| 4 |
Tiểu Học Việt Mỹ |
30 |
| 5 |
Tiểu Học Ngôi Nhà Thông Thái |
20 |
| 6 |
Tiểu Học Bạch Đằng |
512 |
| 7 |
Tiểu học Tân Sơn Nhì |
0 |
| 8 |
TH-THCS-THPT Trí Tuệ Việt |
0 |
| 9 |
Tiểu học Kiến Tạo |
0 |
| 10 |
Trường Tiểu học Việt Anh |
0 |
| 11 |
Trường Tiểu học Phước Thắng |
13 |
| 12 |
Trường tiểu học Trưng Vương |
2 |
| 13 |
Trường THCS Bình Thắng |
0 |
| 14 |
Trường Tiểu học Đông Hòa |
4 |
| 15 |
Trường Tiểu học Nguyễn Khuyến |
10 |
| 16 |
Trường Tiểu học Bình An |
2 |
| 17 |
Trường Tiểu học Dĩ An C |
11 |
| 18 |
Trường Tiểu học Dĩ An |
6 |
| 19 |
Trường Tiểu học Dĩ An B |
8 |
| 20 |
Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt |
25 |
| 21 |
Trường Tiểu học An Bình B |
36 |
| 22 |
Trường Tiểu học Tân Đông Hiệp B |
21 |
| 23 |
Trường Tiểu học Nhị Đồng |
0 |
| 24 |
Trường Tiểu học Đông An |
11 |
| 25 |
Trường Tiểu học Tân Bình |
6 |
| 26 |
Trường Tiểu học Bùi Thị Xuân |
9 |
| 27 |
Trường Tiểu học Lý Tự Trọng |
123 |
| 28 |
Trường Tiểu học An Sơn |
71 |
| 29 |
Trường Tiểu học Hưng Định |
10 |
| 30 |
Trường Tiểu học Thuận Giao 2 |
68 |
| 31 |
Trường Tiểu học Bình Chuẩn |
107 |
| 32 |
Trường Tiểu học Bình Chuẩn 2 |
68 |
| 33 |
Trường Tiểu học Bình Chuẩn 3 |
12 |
| 34 |
Trường Tiểu học Thuận Giao |
18 |
| 35 |
Trường TH Bình Quới |
3 |
| 36 |
Trường tiểu học Bình Thuận |
32 |
| 37 |
Trường Tiểu học Bình Hòa 2 |
106 |
| 38 |
Trường Tiểu học An Phú 3 |
7 |
| 39 |
Trường Tiểu học An Phú 2 |
89 |
| 40 |
Trường Tiểu học Tuy An |
35 |
| 41 |
Trường Tiểu học Lê Thị Trung |
5 |
| 42 |
Trường Tiểu học An Phú |
22 |
| 43 |
Trường Tiểu học Bình Mỹ |
2 |
| 44 |
Trường Tiểu Học Tân Lập |
21 |
| 45 |
Trường Tiểu học Tân Vĩnh Hiệp A |
5 |
| 46 |
Trường Tiểu học Định Phước |
0 |
| 47 |
Trường Tiểu học Long Bình |
46 |
| 48 |
Trường Tiểu học Lai Uyên |
11 |
| 49 |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
3029 |
| 50 |
Tiểu Học Hòa Bình |
2099 |
| 51 |
Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng |
1932 |
| 52 |
Tiểu Học Trần Khánh Dư |
939 |
| 53 |
Trường Tiểu học Đuốc Sống |
512 |
| 54 |
Tiểu Học Kết Đoàn |
725 |
| 55 |
Trường Tiểu học Lê Ngọc Hân |
472 |
| 56 |
Trường Tiểu Học Khai Minh |
2604 |
| 57 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học |
1636 |
| 58 |
Trường TH Nguyễn Thái Bình - Phường Bến Thành |
2934 |
| 59 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ - Phường Bến Thành |
2864 |
| 60 |
Trường Tiểu học Chương Dương |
387 |
| 61 |
Tiểu Học Trần Hưng Đạo |
2652 |
| 62 |
Tiểu Học Phan Văn Trị Phường Cầu Ông Lãnh |
1278 |
| 63 |
Trường Tiểu học Lương Thế Vinh |
1044 |
| 64 |
Tiểu Học Lương Định Của |
793 |
| 65 |
Tiểu Học Nguyễn Sơn Hà |
929 |
| 66 |
Tiểu Học Nguyễn Thiện Thuật |
995 |
| 67 |
Tiểu Học Phan Đình Phùng |
1428 |
| 68 |
Tiểu Học Phan Văn Hân |
1457 |
| 69 |
Trường Tiểu Học Mê Linh |
1315 |
| 70 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn |
1424 |
| 71 |
Tiểu học Nguyễn Thanh Tuyền |
1296 |
| 72 |
Tiểu Học Trần Quốc Thảo |
1738 |
| 73 |
Tiểu học Kỳ Đồng |
773 |
| 74 |
Tiểu Học Nguyễn Thi Quận 3 |
1062 |
| 75 |
Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng |
841 |
| 76 |
Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu |
2160 |
| 77 |
Tiểu Học Trần Văn Đang |
1439 |
| 78 |
Tiểu Học Trương Quyền |
1874 |
| 79 |
Tiểu Học Bạch Đằng |
669 |
| 80 |
Tiểu Học Bến Cảng |
774 |
| 81 |
Trường Tiểu học Xóm Chiếu |
1651 |
| 82 |
Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh |
741 |
| 83 |
Tiểu Học Nguyễn Trường Tộ |
3235 |
| 84 |
Tiểu Học NGUYỄN THÁI BÌNH |
2850 |
| 85 |
Trường Tiểu Học Lý Nhơn |
505 |
| 86 |
Tiểu Học Đống Đa |
1855 |
| 87 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
264 |
| 88 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ 1 |
2814 |
| 89 |
Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
245 |
| 90 |
TH Lê Thánh Tôn |
421 |
| 91 |
Trường Tiểu học Vĩnh Hội |
229 |
| 92 |
Tiểu Học Đặng Trần Côn |
1110 |
| 93 |
Tiểu Học Hàm Tử |
3237 |
| 94 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN BÌNH TRỌNG |
3385 |
| 95 |
Trường Tiểu học Bàu Sen |
4603 |
| 96 |
Tiểu Học Lê Văn Tám, Phường Chợ Quán |
826 |
| 97 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HUỲNH MẪN ĐẠT |
1774 |
| 98 |
Tiểu Học Chương Dương |
1128 |
| 99 |
Tiểu Học Huỳnh Kiến Hoa |
911 |
| 100 |
Tiểu Học Phạm Hồng Thái |
4135 |
| 101 |
Tiểu Học Trần Quốc Toản |
1798 |
| 102 |
Trường Tiểu Học Lý Cảnh Hớn |
934 |
| 103 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC CHÍNH NGHĨA |
1028 |
| 104 |
Trường Tiểu học Minh Đạo |
4112 |
| 105 |
Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
740 |
| 106 |
Tiểu Học Lê Đình Chinh |
3246 |
| 107 |
Trường TiH Nguyễn Đức Cảnh |
339 |
| 108 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÙNG VƯƠNG |
2224 |
| 109 |
Tiểu Học Chi Lăng |
1739 |
| 110 |
Tiểu Học Châu Văn Liêm |
3146 |
| 111 |
Tiểu Học Lê Văn Tám |
916 |
| 112 |
Trường Tiểu Học Võ Văn Tần |
720 |
| 113 |
Tiểu Học Nguyễn Thiện Thuật |
1300 |
| 114 |
Trường Tiểu Học Bình Tiên |
659 |
| 115 |
Tiểu Học Phạm Văn Chí |
2106 |
| 116 |
Tiểu Học Kim Đồng |
2662 |
| 117 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ |
1083 |
| 118 |
Trường Tiểu Học NHẬT TẢO |
332 |
| 119 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Xuyên |
91 |
| 120 |
Tiểu Học Hùng Vương |
1431 |
| 121 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ ĐỊNH |
1070 |
| 122 |
Trường Tiểu học Phù Đổng |
1274 |
| 123 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Luông |
1511 |
| 124 |
Tiểu Học Trương Công Định |
891 |
| 125 |
Tiểu Học Him Lam |
415 |
| 126 |
Tiểu Học Phú Lâm |
864 |
| 127 |
Trường Tiểu Học Lam Sơn |
1065 |
| 128 |
Trường TH Đặng Nguyên Cẩn |
1187 |
| 129 |
Tiểu học Nguyễn Thị Định |
1147 |
| 130 |
Tiểu Học Kim Đồng |
2126 |
| 131 |
Tiểu Học Đặng Thùy Trâm |
5107 |
| 132 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Hưởng |
4099 |
| 133 |
Trường Tiểu Học Lê Anh Xuân |
335 |
| 134 |
Trường Tiểu học Phú Thuận |
3934 |
| 135 |
Tiểu Học Lê Văn Tám |
5519 |
| 136 |
Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh |
2579 |
| 137 |
Trường tiểu học Phú Mỹ |
2238 |
| 138 |
Trường Tiểu Học Phạm Hữu Lầu |
2288 |
| 139 |
Tiểu Học Tân Hưng |
2136 |
| 140 |
Trường Tiểu học Tân Quy |
1888 |
| 141 |
Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh |
2517 |
| 142 |
Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu |
5400 |
| 143 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trực |
1152 |
| 144 |
Tiểu Học Rạch Ông |
426 |
| 145 |
Tiểu Học Âu Dương Lân |
617 |
| 146 |
Trường Tiểu học Vàm Cỏ Đông |
552 |
| 147 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THÁI HƯNG |
183 |
| 148 |
Trường Tiểu Học Trần Danh Lâm |
4574 |
| 149 |
Tiểu Học Hưng Phú |
1916 |
| 150 |
Trường TH Lý Nhân Tông |
1528 |
| 151 |
TH Khai Nguyên |
0 |
| 152 |
Tiểu Học Lý Thái Tổ |
913 |
| 153 |
Tiểu Học Tuy Lý Vương |
2760 |
| 154 |
Tiểu Học Trần Nguyên Hãn |
692 |
| 155 |
Tiểu học Hồng Đức |
3561 |
| 156 |
Tiểu học Nguyễn Nhược Thị |
1706 |
| 157 |
Trường Tiểu học Lưu Hữu Phước |
841 |
| 158 |
Tiểu Học Nguyễn Công Trứ |
505 |
| 159 |
Tiểu Học Bông Sao |
1002 |
| 160 |
Tiểu Học Phan Đăng Lưu |
862 |
| 161 |
Tiểu Học Bùi Minh Trực |
303 |
| 162 |
Tiểu Học An Phong |
1192 |
| 163 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Ngạn |
1798 |
| 164 |
Tiểu Học Hoàng Minh Đạo |
1372 |
| 165 |
Tiểu học Nguyễn Chí Thanh |
361 |
| 166 |
Trường Tiểu Học Dương Minh Châu |
1007 |
| 167 |
Tiểu học Lê Đình Chinh |
485 |
| 168 |
Tiểu Học Võ Trường Toản |
3024 |
| 169 |
Tiểu Học Trần Văn Kiểu |
435 |
| 170 |
Trường Tiểu Học Hồ Thị Kỷ - Phường Vườn Lài - TP.Hồ Chí Minh |
666 |
| 171 |
Tiểu Học Trần Nhân Tôn |
152 |
| 172 |
Trường Tiểu Học Trương Định |
1115 |
| 173 |
Trường Tiểu học Trần Quang Cơ |
3294 |
| 174 |
Trường Tiểu Học Nhật Tảo |
742 |
| 175 |
Trường Tiểu học Điện Biên |
362 |
| 176 |
Tiểu học Thiên Hộ Dương |
2519 |
| 177 |
TIỂU HỌC TRIỆU THỊ TRINH |
2221 |
| 178 |
Trường Tiểu học Lê Thị Riêng |
2629 |
| 179 |
Tiểu Học Bắc Hải |
491 |
| 180 |
Tiểu Học Tô Hiến Thành |
1700 |
| 181 |
Trường Tiểu Học Hưng Việt |
1019 |
| 182 |
Trường Tiểu Học Phạm Văn Hai |
405 |
| 183 |
Trường Tiểu Học Âu Cơ |
242 |
| 184 |
Trường Tiểu học Đề Thám |
156 |
| 185 |
Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh |
561 |
| 186 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thi |
18 |
| 187 |
Tiểu Học Lạc Long Quân |
1593 |
| 188 |
Tiểu Học Hàn Hải Nguyên |
1150 |
| 189 |
Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc |
133 |
| 190 |
Tiểu Học Phùng Hưng |
446 |
| 191 |
Trường Tiểu học Dân lập Việt Mỹ Quận 11 |
6 |
| 192 |
Trường Tiểu học Hòa Bình |
291 |
| 193 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN VĂN ƠN |
175 |
| 194 |
Tiểu Học Đại Thành |
54 |
| 195 |
Trường Tiểu Học Quyết Thắng |
675 |
| 196 |
Tiểu học Phú Thọ |
931 |
| 197 |
Tiểu Học Trưng Trắc |
477 |
| 198 |
Tiểu Học Nguyễn Thị Nhỏ |
547 |
| 199 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Du |
3325 |
| 200 |
Tiểu Học Nguyễn Khuyến |
1728 |
| 201 |
Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
1341 |
| 202 |
Trường Tiểu Học Thuận Kiều |
3134 |
| 203 |
Trường Tiểu học Trương Định |
2304 |
| 204 |
Trường Tiểu học Thần Đồng |
65 |
| 205 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Định |
3043 |
| 206 |
Tiểu học Lý Tự Trọng |
4032 |
| 207 |
Tiểu Học Nguyễn Thị Minh Khai |
1608 |
| 208 |
TIỂU HỌC NGUYỄN AN KHƯƠNG |
802 |
| 209 |
Trường Tiểu học Tuệ Đức |
16 |
| 210 |
Trường Tiểu Học Quang Trung |
1528 |
| 211 |
Tiểu Học Trần Quang Cơ |
1658 |
| 212 |
Tiểu Học Hồ Văn Thanh |
4551 |
| 213 |
Trường Tiểu học Võ Văn Tần |
3436 |
| 214 |
Trường Tiểu học Việt Âu |
28 |
| 215 |
Tiểu Học Lê Văn Thọ |
1515 |
| 216 |
Tiểu Học Nguyễn Trãi |
1409 |
| 217 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Bình |
1793 |
| 218 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU |
2399 |
| 219 |
Trường Tiểu Học Quới Xuân |
1508 |
| 220 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Thệ |
691 |
| 221 |
Trường Tiểu học Kim Đồng |
5254 |
| 222 |
Trường Tiểu học Trần Quốc Toản |
346 |
| 223 |
Tiểu Học Phạm Văn Chiêu |
2864 |
| 224 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Giáp |
1255 |
| 225 |
Trường Tiểu học Võ Thị Thừa |
1990 |
| 226 |
Tiểu Học An Lạc 1 |
646 |
| 227 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC AN LẠC 2 |
219 |
| 228 |
Trường Tiểu học An Lạc 3 |
859 |
| 229 |
Tiểu Học Bình Trị 2 |
247 |
| 230 |
Trường Tiểu học Lê Công Phép |
986 |
| 231 |
Tiểu học Bùi Hữu Nghĩa |
566 |
| 232 |
Trường Tiểu học Đinh Công Tráng - Bình Tân |
53 |
| 233 |
Tiểu học Lương Thế Vinh |
1892 |
| 234 |
TIỂU HỌC BÌNH TÂN |
346 |
| 235 |
Tiểu Học Tân Tạo A |
66 |
| 236 |
Tiểu học Lê Quý Đôn |
1050 |
| 237 |
Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ |
293 |
| 238 |
Tiểu Học Tân Tạo |
2192 |
| 239 |
Tiểu Học Ngô Quyền |
339 |
| 240 |
Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn |
1349 |
| 241 |
Tiểu Học Kim Đồng |
2111 |
| 242 |
TrườngTiểu học Trần Cao Vân |
49 |
| 243 |
Tiểu Học Bình Trị 1 |
738 |
| 244 |
Tiểu Học Bình Trị Đông A |
243 |
| 245 |
Tiểu Học Bình Trị Đông |
936 |
| 246 |
Trường Tiểu học Nguyễn Công Trứ |
145 |
| 247 |
Tiểu học Thoại Ngọc Hầu |
51 |
| 248 |
Tiểu học Trần Nhân Tông |
59 |
| 249 |
Trường Tiểu học Bình Thuận |
874 |
| 250 |
Tiểu Học Bình Long |
248 |
| 251 |
Trường Tiểu học Lê Trọng Tấn |
705 |
| 252 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÙ ĐỔNG |
119 |
| 253 |
Trường Tiểu Học Bình Hưng Hòa |
1008 |
| 254 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC LẠC HỒNG |
712 |
| 255 |
Tiểu học Huỳnh Thúc Kháng |
45 |
| 256 |
Trường Tiểu học Trần Đại Nghĩa |
71 |
| 257 |
Tiểu học Triệu Quang Phục |
168 |
| 258 |
Tiểu Học Tô Vĩnh Diện |
3487 |
| 259 |
Tiểu Học Lam Sơn |
4048 |
| 260 |
Trường Tiểu Học Hà Huy Tập |
1228 |
| 261 |
Tiểu Học Bế Văn Đàn |
1324 |
| 262 |
Tiểu Học Lê Đình Chinh |
1283 |
| 263 |
Tiểu Học Hồng Hà |
1338 |
| 264 |
TIỂU HỌC DÃY NÚI XANH - BÌNH THẠNH |
6 |
| 265 |
Trường Tiểu Học Bình Hoà |
1722 |
| 266 |
Tiểu Học Trần Quang Vinh |
668 |
| 267 |
Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu |
3258 |
| 268 |
Tiểu Học Chu Văn An |
2537 |
| 269 |
Tiểu Học Bạch Đằng |
855 |
| 270 |
Tiểu Học Tầm Vu |
388 |
| 271 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC YÊN THẾ |
2725 |
| 272 |
Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc |
552 |
| 273 |
Tiểu Học Phan Văn Trị |
930 |
| 274 |
Tiểu học Bình Lợi Trung |
1069 |
| 275 |
Tiểu học Phù Đổng |
712 |
| 276 |
Tiểu Học Thạnh Mỹ Tây |
2305 |
| 277 |
Tiểu học Nguyễn Trọng Tuyển |
485 |
| 278 |
Tiểu Học Cửu Long |
799 |
| 279 |
Trường Tiểu học Đống Đa |
867 |
| 280 |
Tiểu Học Thanh Đa |
432 |
| 281 |
Trường Tiểu Học Bình Quới Tây |
1388 |
| 282 |
Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền |
2592 |
| 283 |
Tiểu Học Trần Văn Ơn |
5856 |
| 284 |
Trường Tiểu Học Phạm Ngũ Lão |
4048 |
| 285 |
Tiểu Học Hanh Thông |
3953 |
| 286 |
Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản |
2723 |
| 287 |
Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân |
115753 |
| 288 |
Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ |
1640 |
| 289 |
Trường Tiểu Học Kim Đồng |
2687 |
| 290 |
Tiểu Học Trần Quang Khải |
2478 |
| 291 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ THỊ HỒNG GẤM |
4839 |
| 292 |
Tiểu Học Lê Hoàn |
2270 |
| 293 |
Trường Tiểu học Phan Chu Trinh |
2191 |
| 294 |
Trường Tiểu học Võ Thị Sáu |
1718 |
| 295 |
TH Lê Văn Thọ |
8845 |
| 296 |
TH Lê Đức Thọ |
84932 |
| 297 |
Tiểu Học Chi Lăng |
1950 |
| 298 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC AN HỘI |
3680 |
| 299 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC LƯƠNG THẾ VINH |
1358 |
| 300 |
Tiểu Học Lam Sơn |
3999 |
| 301 |
Trường Tiểu học Lê Quý Đôn |
6562 |
| 302 |
Tiểu học Đặng Thùy Trâm |
201 |
| 303 |
Trường Tiểu Học Sông Lô |
566 |
| 304 |
Tiểu Học Cổ Loa |
266 |
| 305 |
Tiểu Học Cao Bá Quát |
6427 |
| 306 |
Tiểu Học Hồ Văn Huê |
5966 |
| 307 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÔNG BA |
2011 |
| 308 |
Trường Tiểu học Trung Nhất |
807 |
| 309 |
Trường Tiểu Học Cầu Kiệu |
1226 |
| 310 |
Trường Tiểu Học Đặng Văn Ngữ |
753 |
| 311 |
Tiểu Học Vạn Tường |
500 |
| 312 |
Tiểu Học Nguyễn Đình Chính |
2068 |
| 313 |
Tiểu Học Chí Linh |
749 |
| 314 |
Tiểu Học Phạm Ngọc Thạch |
1521 |
| 315 |
Tiểu Học Lê Văn Sĩ |
5025 |
| 316 |
Trường tiểu học Nguyễn Thanh Tuyền |
5556 |
| 317 |
Tiểu Học Bình Giã |
3961 |
| 318 |
Tiểu học Tân Sơn Nhất |
3999 |
| 319 |
Tiểu Học Hoàng Văn Thụ |
2044 |
| 320 |
Trường Tiểu Học Phạm Văn Hai |
775 |
| 321 |
Tiểu Học Bành Văn Trân |
1841 |
| 322 |
Trường Tiểu Học Chi Lăng |
3186 |
| 323 |
Trường tiểu học Đống Đa |
3481 |
| 324 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN VĂN ƠN |
1101 |
| 325 |
Tiểu Học Ngọc Hồi |
4181 |
| 326 |
Trường Tiểu học Hùng Vương |
348 |
| 327 |
Tiểu học Phú Thọ Hoà |
884 |
| 328 |
Tiểu Học Lê Thị Hồng Gấm |
2753 |
| 329 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
297 |
| 330 |
Trường Tiểu học Lạc Long Quân |
3508 |
| 331 |
Tiểu Học Cách Mạng Tháng Tám |
1064 |
| 332 |
Tiểu Học Nguyễn Khuyến |
5303 |
| 333 |
Tiểu Học Trần Quốc Tuấn |
934 |
| 334 |
Trường Tiểu học Trần Quốc Toản |
608 |
| 335 |
Tiểu Học Yên Thế |
2673 |
| 336 |
Tiểu Học Sơn Cang |
1808 |
| 337 |
Tiểu học Lương Thế Vinh |
4166 |
| 338 |
Tiểu Học Thân Nhân Trung |
2984 |
| 339 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN TRỤ |
5713 |
| 340 |
Tiểu học Nguyễn Văn Kịp |
753 |
| 341 |
Tiểu học Phan Huy Ích |
1615 |
| 342 |
Trường Tiểu Học Lê Lai |
315 |
| 343 |
Tiểu Học Đoàn Thị Điểm |
2547 |
| 344 |
Tiểu Học Tân Sơn Nhì |
668 |
| 345 |
Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh |
456 |
| 346 |
Tiểu Học Tân Thới |
452 |
| 347 |
Trường Tiểu học Tô Vĩnh Diện |
292 |
| 348 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Tám |
214 |
| 349 |
Trường Tiểu học Tân Hương |
714 |
| 350 |
Trường Tiểu Học Tân Hóa |
743 |
| 351 |
Tiểu Học Hồ Văn Cường |
1671 |
| 352 |
Trường Tiểu học Huỳnh Văn Chính |
1513 |
| 353 |
Trường Tiểu học Lê Thánh Tông |
987 |
| 354 |
Tiểu Học Phan Chu Trinh |
411 |
| 355 |
Tiểu Học Duy Tân |
1234 |
| 356 |
Tiểu Học Võ Thị Sáu |
868 |
| 357 |
Tiểu Học Âu Cơ |
605 |
| 358 |
Trường Tiểu Học Hiệp Tân |
1302 |
| 359 |
Trường Tiểu học Bình Triệu |
1139 |
| 360 |
Tiểu Học Đặng Thị Rành |
501 |
| 361 |
Trường Tiểu học Hiệp Bình Phước |
452 |
| 362 |
Tiểu Học Bình Quới |
1323 |
| 363 |
Tiểu Học Đặng Văn Bất |
914 |
| 364 |
Tiểu học Linh Đông |
1466 |
| 365 |
Tiểu Học Hiệp Bình Chánh |
1237 |
| 366 |
Tiểu Học Đào Sơn Tây |
630 |
| 367 |
Trường TH Nguyễn Trung Trực |
1447 |
| 368 |
Tiểu Học Lương Thế Vinh |
658 |
| 369 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Banh |
1115 |
| 370 |
Trường Tiểu Học Từ Đức |
886 |
| 371 |
Tiểu học Linh Chiểu |
1080 |
| 372 |
Tiểu học Tam Bình |
2642 |
| 373 |
Trường Tiểu Học Bình Chiểu |
686 |
| 374 |
Tiểu Học Trương Văn Hải |
2468 |
| 375 |
TH Nguyễn Văn Tây |
793 |
| 376 |
Tiểu Học Thái Văn Lung |
941 |
| 377 |
Trường Tiểu học Trần Văn Vân |
297 |
| 378 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN HIỆP |
825 |
| 379 |
Tiểu Học Hoàng Diệu |
1323 |
| 380 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Triết |
2471 |
| 381 |
Tiểu Học Linh Tây |
369 |
| 382 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Lịch |
459 |
| 383 |
Trường Tiểu học Đỗ Tấn Phong |
900 |
| 384 |
Trường TH NGUYỄN VĂN NỞ |
1028 |
| 385 |
Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng |
881 |
| 386 |
Tiểu Học Hiệp Phú |
736 |
| 387 |
Tiểu Học Trương Văn Thành |
1908 |
| 388 |
Tiểu Học Phong Phú |
774 |
| 389 |
Tiểu Học Tân Phú |
336 |
| 390 |
Tiểu Học Lê Văn Việt |
1344 |
| 391 |
Trường Tiểu Học Long Bình |
437 |
| 392 |
Tiểu Học Tạ Uyên |
846 |
| 393 |
Tiểu Học Long Thạnh Mỹ |
1142 |
| 394 |
Tiểu Học Nguyễn Minh Quang |
775 |
| 395 |
Tiểu Học Long Phước |
498 |
| 396 |
Tiểu Học Trường Thạnh |
487 |
| 397 |
Tiểu Học Phú Hữu |
345 |
| 398 |
Tiểu Học Phước Thạnh |
1150 |
| 399 |
Tiểu Học Mỹ Thủy |
1422 |
| 400 |
Tiểu Học Thạnh Mỹ Lợi |
109 |
| 401 |
Tiểu Học Lương Thế Vinh 1 |
976 |
| 402 |
TH E-School-Thạnh Mỹ Lợi |
31 |
| 403 |
Trường Tiểu học An Phú |
1030 |
| 404 |
Trường Tiểu học Giồng Ông Tố |
5687 |
| 405 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi |
798 |
| 406 |
Tiểu Học Nguyễn Hiền |
560 |
| 407 |
Trường Tiểu học Bình Trưng Đông |
1423 |
| 408 |
Tiểu Học Phước Bình |
454 |
| 409 |
Tiểu Học Võ Văn Hát |
2804 |
| 410 |
Tiểu Học Bùi Văn Mới |
1548 |
| 411 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Bá |
3337 |
| 412 |
Tiểu học Phạm Văn Chính |
727 |
| 413 |
Tiểu học Trần Thị Bưởi |
807 |
| 414 |
Trường Tiểu học An Khánh |
733 |
| 415 |
Tiểu Học Huỳnh Văn Ngỡi |
1752 |
| 416 |
Trường Tiểu học An Bình |
1218 |
| 417 |
TIỂU HỌC NGUYỄN THỊ TƯ |
352 |
| 418 |
Tiểu Học Vĩnh Lộc 1 |
224 |
| 419 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Lộc 2 |
1223 |
| 420 |
Trường Tiểu Học Vĩnh Lộc A |
271 |
| 421 |
TH Huỳnh Văn Bánh |
707 |
| 422 |
Trường Tiểu học Đồng Đen |
38 |
| 423 |
Tiểu Học Võ Văn Vân |
607 |
| 424 |
Tiểu Học Phạm Văn Hai |
219 |
| 425 |
Tiểu Học An Hạ |
280 |
| 426 |
Tiểu Học Vĩnh Lộc B |
754 |
| 427 |
Trường Tiểu học Lại Hùng Cường |
938 |
| 428 |
Tiểu Học Trần Quốc Toản |
1637 |
| 429 |
Tiểu Học Bình Lợi |
799 |
| 430 |
Trường Tiểu học Cầu Xáng |
571 |
| 431 |
Trường Tiểu Học Lê Minh Xuân 3 |
918 |
| 432 |
Trường Tiểu học Vườn Thơm |
35 |
| 433 |
Trường Tiểu Học Lê Minh Xuân 2 |
756 |
| 434 |
Tiểu Học Tân Túc |
701 |
| 435 |
Trường Tiểu Học Tân Kiên |
371 |
| 436 |
Trường Tiểu Học Tân Nhựt |
1474 |
| 437 |
TRƯỜNG TH TÂN NHỰT 6 |
1019 |
| 438 |
Trường Tiểu học Nguyễn Cửu Phú |
10 |
| 439 |
Trường Tiểu học Tân Túc 2 |
474 |
| 440 |
TH Lương Thế Vinh |
1624 |
| 441 |
Tiểu Học Tân Quý Tây |
2670 |
| 442 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN QUÝ TÂY 3 |
550 |
| 443 |
Trường Tiểu học Bình Chánh |
1200 |
| 444 |
Tiểu Học An Phú Tây |
1286 |
| 445 |
Trường Tiểu học Trần Nhân Tôn |
677 |
| 446 |
Tiểu học An Phú Tây 2 |
1882 |
| 447 |
Tiểu học Kim Đồng |
645 |
| 448 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Trân |
497 |
| 449 |
Tiểu Học Hưng Long |
1157 |
| 450 |
Trường Tiểu Học Qui Đức |
1233 |
| 451 |
Tiểu học Rạch Già |
47 |
| 452 |
Trường Tiểu Học Bình Hưng |
177 |
| 453 |
Tiểu Học Phong Phú |
181 |
| 454 |
Tiểu Học Phạm Hùng |
168 |
| 455 |
Tiểu học Phong Phú 2 |
5375 |
| 456 |
Tiểu học Lê Quý Đôn |
19 |
| 457 |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
94 |
| 458 |
Trường Tiểu Học An Nghĩa |
589 |
| 459 |
Tiểu Học Bình Khánh |
1209 |
| 460 |
Tiểu Học Bình Mỹ |
92 |
| 461 |
Tiểu Học Bình Phước |
167 |
| 462 |
Trường Tiểu Học Bình Thạnh |
92 |
| 463 |
Tiểu Học Tam Thôn Hiệp |
216 |
| 464 |
Tiểu Học An Thới Đông |
228 |
| 465 |
Trường Tiểu học Doi Lầu |
675 |
| 466 |
Tiểu học Lý Nhơn |
1567 |
| 467 |
Tiểu Học Vàm Sát |
482 |
| 468 |
Trường Tiểu Học Cần Thạnh |
1199 |
| 469 |
Tiểu Học Đồng Hoà |
134 |
| 470 |
Trường Tiểu Học Hoà Hiệp |
721 |
| 471 |
Tiểu Học Long Thạnh |
180 |
| 472 |
Tiểu học Cần Thạnh 2 |
288 |
| 473 |
Trường Tiểu Học Tân Phú |
1125 |
| 474 |
Trường Tiểu Học Tân Phú Trung |
854 |
| 475 |
Tiểu Học Tân Thông Hội |
669 |
| 476 |
Tiểu học Tân Tiến |
755 |
| 477 |
Trường Tiểu học Phước Vĩnh An |
1844 |
| 478 |
Tiểu Học Trần Văn Chẩm |
2354 |
| 479 |
Tiểu học Phan Văn Khải |
1792 |
| 480 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Lắng |
859 |
| 481 |
Tiểu Học Lê Thị Pha |
228 |
| 482 |
Tiểu Học Nguyễn Văn Lịch |
1776 |
| 483 |
TH Nguyễn Thị Rành |
1124 |
| 484 |
Trường Tiểu học Thị trấn Củ Chi |
939 |
| 485 |
Tiểu Học Tân Thành |
1181 |
| 486 |
Tiểu Học Phước Hiệp |
1578 |
| 487 |
Trường Tiểu Học Thị Trấn Củ Chi 2 |
1193 |
| 488 |
Trường Nuôi dạy trẻ em Khuyết tật huyện Củ Chi |
416 |
| 489 |
Trường Tiểu học Huỳnh Văn Cọ |
52 |
| 490 |
Trường Tiểu Học Phước Thạnh |
243 |
| 491 |
Tiểu Học An Phước |
228 |
| 492 |
Tiểu Học Thái Mỹ |
468 |
| 493 |
Tiểu học Trung Lập Thượng |
2048 |
| 494 |
Trường Tiểu Học An Nhơn Đông |
662 |
| 495 |
Tiểu Học An Nhơn Tây |
432 |
| 496 |
Tiểu Học An Phú 1 |
1055 |
| 497 |
Trường Tiểu Học An Phú 2 |
1363 |
| 498 |
Tiểu Học Phú Mỹ Hưng |
756 |
| 499 |
Trường Tiểu Học Lê Văn Thế |
1363 |
| 500 |
Tiểu Học Trung Lập Hạ |
3232 |
| 501 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NHUẬN ĐỨC |
1103 |
| 502 |
Trường Tiểu Học Nhuận Đức 2 |
1772 |
| 503 |
Trường Tiểu học Phạm Văn Cội |
2595 |
| 504 |
Tiểu Học Phú Hòa Đông |
387 |
| 505 |
Trường Tiểu Học Phú Hòa Đông 2 |
395 |
| 506 |
Trường TH Tân Thạnh Tây |
642 |
| 507 |
Trường Tiểu học Tân Thạnh Đông |
2003 |
| 508 |
Tiểu Học Tân Thạnh Đông 2 |
632 |
| 509 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN THẠNH ĐÔNG 3 |
865 |
| 510 |
Trường Tiểu Học Trung An |
1088 |
| 511 |
Tiểu Học Bình Mỹ |
111 |
| 512 |
Trường Tiểu Học Bình Mỹ 2 |
2122 |
| 513 |
Tiểu học Hòa Phú |
3564 |
| 514 |
Trường Tiểu Học Thới Tam |
520 |
| 515 |
Trường Tiểu học Tam Đông |
1285 |
| 516 |
Tiểu học Tam Đông 2 |
725 |
| 517 |
Tiểu Học Hoàng Hoa Thám |
2159 |
| 518 |
Trường Tiểu học Thới Thạnh |
388 |
| 519 |
Tiểu Học Võ Văn Thặng |
2509 |
| 520 |
Tiểu học Trần Văn Danh |
1575 |
| 521 |
Tiểu Học Nguyễn Thị Nuôi |
1977 |
| 522 |
Trường Tiểu học Nguyễn An Ninh |
1688 |
| 523 |
Trường Tiểu Học Mỹ Hòa |
955 |
| 524 |
Trường Tiểu Học Ấp Đình |
1290 |
| 525 |
Tiểu Học Tân Hiệp |
83 |
| 526 |
TIỂU HỌC CẦU XÁNG |
1304 |
| 527 |
Trường Tiểu Học Trương Văn Ngài |
283 |
| 528 |
Tiểu Học Lý Chính Thắng 2 |
908 |
| 529 |
Tiểu Học Nhị Tân |
256 |
| 530 |
Tiểu Học Dương Công Khi |
1759 |
| 531 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NHỊ XUÂN |
1885 |
| 532 |
Tiểu Học Tân Xuân |
1672 |
| 533 |
Tiểu học Trần Văn Mười |
1073 |
| 534 |
Tiểu học Lê Văn Phiên |
425 |
| 535 |
Tiểu Học Mỹ Huề |
896 |
| 536 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
712 |
| 537 |
Trường Tiểu Học Tây Bắc Lân |
707 |
| 538 |
Tiểu Học Ngã Ba Giồng |
519 |
| 539 |
Tiểu Học Bùi Văn Ngữ |
1203 |
| 540 |
Tiểu học Xuân Thới Thượng |
566 |
| 541 |
Tiểu Học Trần Thị Ngọc Hân |
547 |
| 542 |
Trường Tiểu Học Lâm Văn Bền |
874 |
| 543 |
Trường Tiểu Học Nguyễn Trực |
1228 |
| 544 |
Tiểu Học Nguyễn Bình |
2656 |
| 545 |
Trường Tiểu Học Tạ Uyên |
994 |
| 546 |
Tiểu học Lê Quang Định |
1125 |
| 547 |
TIỂU HỌC BÙI THANH KHIẾT |
623 |
| 548 |
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng |
1271 |
| 549 |
Trường Tiểu học Bùi Văn Ba |
428 |
| 550 |
Trường Tiểu học Nguyễn Hồng Thế |
945 |
| 551 |
Trường Tiểu Học Trang Tấn Khương |
816 |
| 552 |
Trường Tiểu học Dương Văn Lịch |
399 |
| 553 |
Tiểu học Nguyễn Văn Tạo |
875 |
| 554 |
Trường Tiểu học Lê Lợi |
2503 |
| 555 |
Trường Tiểu học Lê Văn Lương |
833 |
| 556 |
Tiểu Học Thạnh An |
1473 |